noun
English to Vietnamese Dictionary

distances Meaning in Vietnamese (distances nghĩa là gì)

khoảng cách
khoảng cách in English:distances
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của distances trong tiếng Việt là khoảng cách. (Khoảng cách là số đo không gian giữa hai hoặc nhiều điểm hoặc địa điểm.)

Definitions of Distances

  1. 1
    noun
    khoảng cách

    Distances refer to the measurements of space between two or more points or locations.

    Khoảng cách là số đo không gian giữa hai hoặc nhiều điểm hoặc địa điểm.

Example Sentences

casual

“The athletes covered long distances during the marathon.”

business

“We need to consider the distances between cities for our travel plan.”

Chúng ta cần xem xét khoảng cách giữa các thành phố cho kế hoạch du lịch của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

proximitiesclosenessnearness

Inflected Word Forms

infinitivedistance
gerunddistancing
noundistance
adjectivedistant
adverbdistantly