noun
English to Vietnamese Dictionary

controversy Meaning in Vietnamese (controversy nghĩa là gì)

sự tranh cãi
sự tranh cãi in English:controversy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của controversy trong tiếng Việt là sự tranh cãi. (Một cuộc tranh chấp, tranh luận hoặc bất đồng kéo dài trước công chúng về một vấn đề quan điểm hoặc một điểm bất đồng.)

Definitions of Controversy

  1. 1
    noun
    sự tranh cãi

    A prolonged public dispute, debate, or contention concerning a matter of opinion or a point of disagreement.

    Một cuộc tranh chấp, tranh luận hoặc bất đồng kéo dài trước công chúng về một vấn đề quan điểm hoặc một điểm bất đồng.

Example Sentences

casual

“The new policy sparked a major controversy among the public.”

Chính sách mới đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn trong công chúng.

casual

“There was much controversy surrounding the election results.”

Có nhiều tranh cãi xung quanh kết quả bầu cử.

casual

“His controversial statements often lead to public debate.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivecontroversial
adverbcontroversially