adjective
English to Vietnamese Dictionary

far-right Meaning in Vietnamese (far-right nghĩa là gì)

cực hữu
cực hữu in English:far-right
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của far-right trong tiếng Việt là cực hữu. (Thuộc về những quan điểm hoặc nhóm chính trị cánh hữu cực đoan nhất, thường đặc trưng bởi chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa độc tài và sự bài ngoại.)

Definitions of Far-right

  1. 1
    adjective(formal)
    cực hữu

    Pertaining to the most extreme right-wing political views or groups, often characterized by nationalism, authoritarianism, and xenophobia.

    Thuộc về những quan điểm hoặc nhóm chính trị cánh hữu cực đoan nhất, thường đặc trưng bởi chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa độc tài và sự bài ngoại.

Example Sentences

political

“The far-right party gained significant support in the recent elections.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ultraconservativeextremist right-winghard-right

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

far-leftliberalprogressive

Inflected Word Forms

nounfar-rightism
agent nounfar-rightist