fares Meaning in Vietnamese (fares nghĩa là gì)
Nghĩa của fares trong tiếng Việt là giá vé, hoạt động. (Số tiền phải trả cho một chuyến đi, đặc biệt là trên phương tiện giao thông công cộng, thường đề cập đến nhiều lần hoặc các loại thanh toán như vậy.)
Definitions of Fares
- 1noungiá vé
The money paid for a journey, especially on public transport, often referring to multiple instances or types of such payments.
Số tiền phải trả cho một chuyến đi, đặc biệt là trên phương tiện giao thông công cộng, thường đề cập đến nhiều lần hoặc các loại thanh toán như vậy.
- 2verbhoạt động
To perform in a specified way, especially in a particular situation or over a period of time, used as the third-person singular present form of 'fare'.
Hoạt động theo một cách nhất định, đặc biệt là trong một tình huống cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian, được sử dụng dưới dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại của 'fare'.
Example Sentences
“Bus fares have increased significantly this year.”
Giá vé xe buýt đã tăng đáng kể trong năm nay.
“He fares well in his new challenging role.”
Anh ấy hoạt động tốt trong vai trò đầy thử thách mới của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To be successful or to have a good outcome.
An archaic way of saying goodbye, wishing someone well.