noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

quarreling Meaning in Vietnamese (quarreling nghĩa là gì)

nouncãi cọ, sự cãi cọ
verbcãi cọ
cãi cọ in English:quarreling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quarreling trong tiếng Việt là cãi cọ, sự cãi cọ. (Hành động tham gia vào một cuộc tranh chấp hoặc bất đồng gay gắt, thường liên quan đến việc trao đổi bằng lời nói về các ý kiến khác nhau.)

Definitions of Quarreling

  1. 1
    noun
    sự cãi cọ

    Quarreling refers to the act of engaging in an angry dispute or disagreement, often involving a verbal exchange of differing opinions.

    Hành động tham gia vào một cuộc tranh chấp hoặc bất đồng gay gắt, thường liên quan đến việc trao đổi bằng lời nói về các ý kiến khác nhau.

  2. 2
    verb
    cãi cọ

    When someone is quarreling, they are actively involved in an angry dispute or disagreement with another person or group.

    Khi ai đó đang cãi cọ, họ đang tích cực tham gia vào một cuộc tranh chấp hoặc bất đồng gay gắt với người khác hoặc một nhóm người.

Example Sentences

“Their constant quarreling made it difficult for the family to live peacefully.”

Sự cãi cọ liên tục của họ khiến gia đình khó sống yên bình.

“She dislikes quarreling and always tries to find a peaceful resolution.”

Cô ấy không thích cãi cọ và luôn cố gắng tìm ra một giải pháp hòa bình.

“The children were quarreling over a toy in the living room.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

arguingbickeringsquabblingdisputing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

agreeingharmonizingreconcilingcooperating

Inflected Word Forms

infinitivequarrel
past tensequarreled
nounquarrel
adjectivequarrelsome

Phrases & Idiomatic Expressions

pick a quarrelidiom

To intentionally start an argument or dispute with someone.

quarrel with fateexpression

To complain or express dissatisfaction about one's destiny or circumstances.