noun
English to Vietnamese Dictionary

bickering Meaning in Vietnamese (bickering nghĩa là gì)

cãi cọ, sự cãi cọ
cãi cọ in English:bickering
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bickering trong tiếng Việt là cãi cọ, sự cãi cọ. (Hành động tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng nhỏ nhặt, thường lặp đi lặp lại về những vấn đề tầm thường.)

Definitions of Bickering

  1. 1
    noun
    sự cãi cọ

    The act of engaging in a petty, often repetitive argument or disagreement over trivial matters.

    Hành động tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng nhỏ nhặt, thường lặp đi lặp lại về những vấn đề tầm thường.

Example Sentences

“Their constant bickering over household chores was tiresome.”

Sự cãi cọ không ngừng của họ về việc nhà thật mệt mỏi.

“The children's bickering filled the quiet room.”

Tiếng cãi cọ của bọn trẻ lấp đầy căn phòng yên tĩnh.

“He tried to mediate the bickering between his siblings.”

Anh ấy cố gắng làm trung gian cho cuộc cãi cọ giữa các anh chị em của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

quarrellingarguingdisputingwrangling

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivebicker
third person singularbickers
past tensebickered
agent nounbickerer