adverb
English to Vietnamese Dictionary

peacefully Meaning in Vietnamese (peacefully nghĩa là gì)

một cách yên bình
một cách yên bình in English:peacefully
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của peacefully trong tiếng Việt là một cách yên bình. (Một cách bình tĩnh và yên lặng, không có sự xáo trộn, xung đột hoặc bạo lực.)

Definitions of Peacefully

  1. 1
    adverb
    một cách yên bình

    In a calm and quiet manner, without disturbance, conflict, or violence.

    Một cách bình tĩnh và yên lặng, không có sự xáo trộn, xung đột hoặc bạo lực.

Example Sentences

“The baby slept peacefully in her crib.”

Em bé ngủ một cách yên bình trong cũi của mình.

“They resolved the conflict peacefully through negotiation.”

Họ đã giải quyết xung đột một cách hòa bình thông qua đàm phán.

“He lived a long and peacefully life in the countryside.”

Ông ấy đã sống một cuộc đời dài và yên bình ở vùng nông thôn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

calmlytranquillyserenelyquietly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounpeace
nounpeacefulness
agent nounpeacemaker
adjectivepeaceful

Phrases & Idiomatic Expressions

peacefully coexistcollocation

To exist together without conflict or hostility.