adverb
English to Vietnamese Dictionary
calmly Meaning in Vietnamese (calmly nghĩa là gì)
một cách bình tĩnh
một cách bình tĩnh in English:calmly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của calmly trong tiếng Việt là một cách bình tĩnh. (Một cách yên lặng và thanh bình, không xao động hay phấn khích.)
Definitions of Calmly
- 1adverbmột cách bình tĩnh
In a quiet and peaceful manner, without agitation or excitement.
Một cách yên lặng và thanh bình, không xao động hay phấn khích.
Example Sentences
“She calmly explained the situation to the confused customers.”
Cô ấy bình tĩnh giải thích tình huống cho những khách hàng bối rối.
“He calmly walked away from the argument.”
Anh ta bình tĩnh bỏ đi khỏi cuộc tranh cãi.
“Despite the chaos, the doctor calmly performed the surgery.”
Bất chấp sự hỗn loạn, bác sĩ vẫn bình tĩnh thực hiện ca phẫu thuật.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncalmness
adjectivecalm