adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

calming Meaning in Vietnamese (calming nghĩa là gì)

adjectivelàm dịu
verblàm dịu
làm dịu in English:calming
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của calming trong tiếng Việt là làm dịu. (Có tác dụng làm dịu hoặc an thần, giảm căng thẳng hoặc kích động.)

Definitions of Calming

  1. 1
    adjective
    làm dịu

    Having a soothing or tranquilizing effect, reducing stress or agitation.

    Có tác dụng làm dịu hoặc an thần, giảm căng thẳng hoặc kích động.

  2. 2
    verb
    làm dịu

    The action or process of making someone or something tranquil and free from agitation.

    Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên yên tĩnh và không còn kích động.

Example Sentences

casual

“The sound of the waves had a calming effect on her.”

Tiếng sóng vỗ có tác dụng làm dịu cô ấy.

casual

“He found calming music to help him sleep.”

Anh ấy tìm thấy nhạc làm dịu để giúp mình ngủ.

casual

“Deep breathing is a simple calming technique.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

soothingtranquilizingrelaxingpacifying

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlecalmed
nouncalmness
adjectivecalm
adverbcalmly