adverb
English to Vietnamese Dictionary

anxiously Meaning in Vietnamese (anxiously nghĩa là gì)

lo lắng, một cách lo lắng
lo lắng in English:anxiously
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của anxiously trong tiếng Việt là lo lắng, một cách lo lắng. (Một cách thể hiện sự bồn chồn, lo âu hoặc căng thẳng về điều gì đó.)

Definitions of Anxiously

  1. 1
    adverb
    một cách lo lắng

    In a manner showing anxiety, worry, or nervousness about something.

    Một cách thể hiện sự bồn chồn, lo âu hoặc căng thẳng về điều gì đó.

Example Sentences

casual

“She waited anxiously for the results of her exam.”

Cô ấy chờ đợi kết quả kỳ thi của mình một cách lo lắng.

casual

“He looked anxiously at the darkening sky, fearing a storm.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nervouslyuneasilyapprehensivelyworriedly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounanxiety
adjectiveanxious