adjective
English to Vietnamese Dictionary

anxious Meaning in Vietnamese (anxious nghĩa là gì)

lo lắng, háo hức
lo lắng in English:anxious
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của anxious trong tiếng Việt là lo lắng, háo hức. (Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo ngại, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có kết quả không chắc chắn.)

Definitions of Anxious

  1. 1
    adjective
    lo lắng

    Feeling or showing worry, nervousness, or unease about something with an uncertain outcome.

    Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo ngại, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có kết quả không chắc chắn.

  2. 2
    adjective
    háo hức

    Eagerly desirous of something, especially something good or important.

    Mong muốn mãnh liệt về điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó tốt hoặc quan trọng.

Example Sentences

“She was anxious about her job interview.”

Cô ấy lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc của mình.

“He was anxious to please his new boss.”

Anh ấy háo hức làm hài lòng ông chủ mới của mình.

“The long wait made everyone anxious.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

calmrelaxedtranquilpeacefulunconcerned

Inflected Word Forms

nounanxiety
adverbanxiously

Phrases & Idiomatic Expressions

anxious forcollocation

Eagerly awaiting or desiring something.

anxious tocollocation

Eager to do something.