determiner · adverb
English to Vietnamese Dictionary

any Meaning in Vietnamese (any nghĩa là gì)

determinerbất kỳ
adverbnào
bất kỳ in English:any
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của any trong tiếng Việt là bất kỳ, nào. (Được dùng trong câu hỏi, câu phủ định và mệnh đề điều kiện để chỉ một số lượng hoặc số lượng không xác định của một thứ gì đó.)

Definitions of Any

  1. 1
    determiner
    bất kỳ

    Used in questions, negative statements, and conditional clauses to refer to an indefinite quantity or number of something.

    Được dùng trong câu hỏi, câu phủ định và mệnh đề điều kiện để chỉ một số lượng hoặc số lượng không xác định của một thứ gì đó.

  2. 2
    determiner
    bất kỳ

    Used in positive statements to mean 'every', 'all', or 'whichever one you choose'.

    Được dùng trong câu khẳng định với nghĩa 'mọi', 'tất cả', hoặc 'bất cứ cái nào bạn chọn'.

  3. 3
    adverb
    nào

    Used to emphasize a question or a negative statement, meaning 'at all' or 'to any extent'.

    Được dùng để nhấn mạnh một câu hỏi hoặc một câu phủ định, có nghĩa là 'một chút nào' hoặc 'ở bất kỳ mức độ nào'.

Example Sentences

casual

“Do you have any questions about the project?”

Bạn có bất kỳ câu hỏi nào về dự án không?

casual

“I don't have any money left in my wallet.”

Tôi không còn bất kỳ tiền nào trong ví nữa.

casual

“You can choose any book from the shelf.”

Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào từ trên kệ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adverbanywhere
adverbanytime

Phrases & Idiomatic Expressions

any timecollocation

At any point in time; whenever.

at any rateexpression

Whatever happens or happened; in any case.

any day nowexpression

Very soon; in the near future.