verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
fearing Meaning in Vietnamese (fearing nghĩa là gì)
verbsợ hãi
nounsự sợ hãi
sợ hãi in English:fearing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fearing trong tiếng Việt là sợ hãi, sự sợ hãi. (Trải qua cảm xúc sợ hãi hoặc lo lắng, thường dẫn đến việc tránh né hoặc thận trọng.)
Definitions of Fearing
- 1verbsợ hãi
Experiencing the emotion of fear or apprehension, often leading to avoidance or caution.
Trải qua cảm xúc sợ hãi hoặc lo lắng, thường dẫn đến việc tránh né hoặc thận trọng.
- 2
Example Sentences
“Fearing the consequences, she decided not to speak up.”
Sợ hãi hậu quả, cô ấy quyết định không lên tiếng.
“His constant fearing of failure prevented him from taking risks.”
Sự sợ hãi thất bại liên tục của anh ấy đã ngăn cản anh ấy chấp nhận rủi ro.
“The child, fearing the dark, held his mother's hand tightly.”
Đứa trẻ, sợ bóng tối, nắm chặt tay mẹ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivefear
past tensefeared
nounfear
adjectivefearful
adverbfearfully