adverb
English to Vietnamese Dictionary

patiently Meaning in Vietnamese (patiently nghĩa là gì)

kiên nhẫn, một cách kiên nhẫn
kiên nhẫn in English:patiently
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của patiently trong tiếng Việt là kiên nhẫn, một cách kiên nhẫn. (Một cách thể hiện sự chịu đựng điềm tĩnh và sự khoan dung đối với sự chậm trễ, khó khăn hoặc sự khiêu khích.)

Definitions of Patiently

  1. 1
    adverb
    một cách kiên nhẫn

    In a manner that shows calm endurance and tolerance towards delays, difficulties, or provocation.

    Một cách thể hiện sự chịu đựng điềm tĩnh và sự khoan dung đối với sự chậm trễ, khó khăn hoặc sự khiêu khích.

Example Sentences

“She waited patiently for her turn in the long queue.”

“The teacher patiently explained the concept again.”

“He listened patiently to all their complaints.”

Anh ấy kiên nhẫn lắng nghe tất cả những lời phàn nàn của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

calmlystoicallytolerantly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

impatientlyrestlesslyhastily

Inflected Word Forms

nounpatience
nounimpatience
adjectivepatient
adjectiveimpatient