verb
English to Vietnamese Dictionary

calms Meaning in Vietnamese (calms nghĩa là gì)

làm dịu
làm dịu in English:calms
Phonetic:làm zịu
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của calms trong tiếng Việt là làm dịu. (Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên yên tĩnh, thanh bình hoặc bớt kích động, thường bằng cách xoa dịu hoặc trấn an họ.)

Definitions of Calms

  1. 1
    verb
    làm dịu

    To make someone or something quiet, peaceful, or less agitated, often by soothing or reassuring them.

    Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên yên tĩnh, thanh bình hoặc bớt kích động, thường bằng cách xoa dịu hoặc trấn an họ.

Example Sentences

casual

“The mother calms her crying baby with a gentle lullaby.”

casual

“A warm cup of tea often calms my nerves after a stressful day.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

soothespacifiestranquilizes

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecalm
past tensecalmed
present participlecalming
adjectivecalm
adverbcalmly