verb
English to Vietnamese Dictionary
calms Meaning in Vietnamese (calms nghĩa là gì)
làm dịu
làm dịu in English:calms
Phonetic:làm zịu
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của calms trong tiếng Việt là làm dịu. (Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên yên tĩnh, thanh bình hoặc bớt kích động, thường bằng cách xoa dịu hoặc trấn an họ.)
Definitions of Calms
- 1verblàm dịu
To make someone or something quiet, peaceful, or less agitated, often by soothing or reassuring them.
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên yên tĩnh, thanh bình hoặc bớt kích động, thường bằng cách xoa dịu hoặc trấn an họ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
soothespacifiestranquilizes
Inflected Word Forms
infinitivecalm
past tensecalmed
present participlecalming
adjectivecalm
adverbcalmly