noun
English to Vietnamese Dictionary
calories Meaning in Vietnamese (calories nghĩa là gì)
calo
calo in English:calories
Phonetic:ca-lô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của calories trong tiếng Việt là calo. (Calo là đơn vị năng lượng có trong thực phẩm và đồ uống, mà cơ thể sử dụng cho các quá trình trao đổi chất và hoạt động thể chất.)
Definitions of Calories
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
energy unitsfood energy
Inflected Word Forms
nouncalorie
adjectivecaloric