verb
English to Vietnamese Dictionary

disturbs Meaning in Vietnamese (disturbs nghĩa là gì)

làm phiền
làm phiền in English:disturbs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của disturbs trong tiếng Việt là làm phiền. (Làm gián đoạn sự bình yên, tĩnh lặng hoặc diễn biến thông thường của điều gì đó hoặc ai đó, gây khó chịu hoặc xáo trộn.)

Definitions of Disturbs

  1. 1
    verb
    làm phiền

    To interrupt the peace, quiet, or regular course of something or someone, causing annoyance or disruption.

    Làm gián đoạn sự bình yên, tĩnh lặng hoặc diễn biến thông thường của điều gì đó hoặc ai đó, gây khó chịu hoặc xáo trộn.

Example Sentences

casual

“Loud music often disturbs his concentration during study hours.”

casual

“The sudden noise disturbs the sleeping baby.”

Tiếng động bất ngờ làm phiền giấc ngủ của em bé.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivedisturb
past tensedisturbed
present participledisturbing
noundisturbance