interjection · noun
English to Vietnamese Dictionary

ditto Meaning in Vietnamese (ditto nghĩa là gì)

interjectioncũng vậy
noundấu nháy kép
cũng vậy in English:ditto
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ditto trong tiếng Việt là cũng vậy, dấu nháy kép. (Dùng thân mật để bày tỏ sự đồng ý với một phát biểu trước đó hoặc để chỉ ra rằng điều tương tự cũng đúng với người khác hoặc vật khác.)

Definitions of Ditto

  1. 1
    interjection(informal)
    cũng vậy

    Used informally to express agreement with a preceding statement or to indicate that the same applies to another person or thing.

    Dùng thân mật để bày tỏ sự đồng ý với một phát biểu trước đó hoặc để chỉ ra rằng điều tương tự cũng đúng với người khác hoặc vật khác.

  2. 2
    noun(formal)
    dấu nháy kép

    A mark, typically two small quotation marks, used in lists to indicate that the word or words above it are to be repeated.

    Một dấu hiệu, thường là hai dấu nháy kép nhỏ, được sử dụng trong danh sách để chỉ ra rằng từ hoặc các từ phía trên nó sẽ được lặp lại.

Example Sentences

casual

“I'm tired. Ditto.”

Tôi mệt. Cũng vậy.

casual

“She said she loved the movie, and I said ditto.”

Cô ấy nói cô ấy thích bộ phim, và tôi cũng vậy.

casual

“He ordered a large coffee, and I'll have ditto.”

Anh ấy gọi một ly cà phê lớn, và tôi cũng vậy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

likewisesameagreealso

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

differentoppositecontrary

Inflected Word Forms

pluraldittos