interjection · noun
English to Vietnamese Dictionary
ditto Meaning in Vietnamese (ditto nghĩa là gì)
interjectioncũng vậy
noundấu nháy kép
cũng vậy in English:ditto
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ditto trong tiếng Việt là cũng vậy, dấu nháy kép. (Dùng thân mật để bày tỏ sự đồng ý với một phát biểu trước đó hoặc để chỉ ra rằng điều tương tự cũng đúng với người khác hoặc vật khác.)
Definitions of Ditto
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluraldittos