noun
English to Vietnamese Dictionary

disruption Meaning in Vietnamese (disruption nghĩa là gì)

sự gián đoạn, sự đột phá
sự gián đoạn in English:disruption
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của disruption trong tiếng Việt là sự gián đoạn, sự đột phá. (Một sự xáo trộn hoặc vấn đề làm gián đoạn một sự kiện, hoạt động hoặc quy trình, khiến nó dừng lại hoặc bị trì hoãn.)

Definitions of Disruption

  1. 1
    noun
    sự gián đoạn

    A disturbance or problem that interrupts an event, activity, or process, causing it to stop or be delayed.

    Một sự xáo trộn hoặc vấn đề làm gián đoạn một sự kiện, hoạt động hoặc quy trình, khiến nó dừng lại hoặc bị trì hoãn.

  2. 2
    noun(formal)
    sự đột phá

    A radical change to an existing industry, market, or way of doing things, often brought about by new technology or a new business model.

    Một sự thay đổi căn bản đối với một ngành công nghiệp, thị trường hoặc cách làm việc hiện có, thường được mang lại bởi công nghệ mới hoặc một mô hình kinh doanh mới.

Example Sentences

casual

“The heavy rain caused a major disruption to travel plans.”

business

“Technological disruption is changing the way we do business.”

Sự đột phá công nghệ đang thay đổi cách chúng ta kinh doanh.

general

“Any disruption to the power supply can be costly.”

Bất kỳ sự gián đoạn nào đối với nguồn cung cấp điện đều có thể tốn kém.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

agent noundisruptor
adjectivedisruptive
adverbdisruptively