adjective
English to Vietnamese Dictionary

dissatisfied Meaning in Vietnamese (dissatisfied nghĩa là gì)

không hài lòng
không hài lòng in English:dissatisfied
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dissatisfied trong tiếng Việt là không hài lòng. (Cảm thấy không vui hoặc không bằng lòng vì điều gì đó không tốt như mong đợi hoặc mong muốn.)

Definitions of Dissatisfied

  1. 1
    adjective
    không hài lòng

    Feeling unhappy or displeased because something is not as good as one expected or wanted.

    Cảm thấy không vui hoặc không bằng lòng vì điều gì đó không tốt như mong đợi hoặc mong muốn.

Example Sentences

business

“Many customers were dissatisfied with the slow service.”

Nhiều khách hàng không hài lòng với dịch vụ chậm chạp.

casual

“She felt dissatisfied with her career choice.”

Cô ấy cảm thấy không hài lòng với lựa chọn nghề nghiệp của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unhappydispleaseddiscontented

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivedissatisfy
present participledissatisfying
noundissatisfaction