noun
English to Vietnamese Dictionary

quickbooks Meaning in Vietnamese (quickbooks nghĩa là gì)

QuickBooks
QuickBooks in English:quickbooks
Phonetic:Kuých-búc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quickbooks trong tiếng Việt là QuickBooks. (QuickBooks là một gói phần mềm kế toán phổ biến được phát triển và tiếp thị bởi Intuit, chủ yếu dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.)

Definitions of Quickbooks

  1. 1
    noun
    QuickBooks

    QuickBooks is a popular accounting software package developed and marketed by Intuit, primarily designed for small and medium-sized businesses.

    QuickBooks là một gói phần mềm kế toán phổ biến được phát triển và tiếp thị bởi Intuit, chủ yếu dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Example Sentences

business

“Many small businesses rely on QuickBooks for their bookkeeping needs.”

Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào QuickBooks cho nhu cầu kế toán của họ.

business

“She learned how to use QuickBooks to manage her startup's finances.”

Cô ấy đã học cách sử dụng QuickBooks để quản lý tài chính của công ty khởi nghiệp của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

accounting softwarefinancial software