noun
English to Vietnamese Dictionary

bookkeeping Meaning in Vietnamese (bookkeeping nghĩa là gì)

kế toán sổ sách, việc ghi chép các giao dịch tài chính
kế toán sổ sách in English:bookkeeping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bookkeeping trong tiếng Việt là kế toán sổ sách, việc ghi chép các giao dịch tài chính. (Kế toán sổ sách là quá trình ghi lại các giao dịch tài chính và là một phần cơ bản của quy trình kế toán trong kinh doanh.)

Definitions of Bookkeeping

  1. 1
    noun
    việc ghi chép các giao dịch tài chính

    Bookkeeping is the process of recording financial transactions and is a fundamental part of the accounting process in business.

    Kế toán sổ sách là quá trình ghi lại các giao dịch tài chính và là một phần cơ bản của quy trình kế toán trong kinh doanh.

Example Sentences

business

“Accurate bookkeeping is crucial for managing a company's finances effectively.”

Việc ghi chép sổ sách chính xác là rất quan trọng để quản lý tài chính của công ty một cách hiệu quả.

casual

“She took a course in bookkeeping to help organize her small business accounts.”

Cô ấy đã tham gia một khóa học về kế toán sổ sách để giúp sắp xếp các tài khoản kinh doanh nhỏ của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

accountingrecord-keepingfinancial recording

Inflected Word Forms

agent nounbookkeeper