noun
English to Vietnamese Dictionary
quickcheck Meaning in Vietnamese (quickcheck nghĩa là gì)
kiểm tra nhanh
kiểm tra nhanh in English:quickcheck
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của quickcheck trong tiếng Việt là kiểm tra nhanh. (Một quá trình kiểm tra hoặc xác minh nhanh chóng và sơ bộ được thực hiện để đảm bảo chức năng cơ bản hoặc tuân thủ.)
Definitions of Quickcheck
- 1nounkiểm tra nhanh
A rapid and superficial examination or verification process performed to ensure basic functionality or compliance.
Một quá trình kiểm tra hoặc xác minh nhanh chóng và sơ bộ được thực hiện để đảm bảo chức năng cơ bản hoặc tuân thủ.
Example Sentences
casual
“The technician performed a quickcheck of the system before handing it over.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
rapid reviewbrief inspectionfast verification
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
thorough examinationdetailed analysis
Inflected Word Forms
past participlequick-checked
gerundquick-checking
nounquick-check