noun
English to Vietnamese Dictionary

quickie Meaning in Vietnamese (quickie nghĩa là gì)

chuyện ấy nhanh, việc làm nhanh
chuyện ấy nhanh in English:quickie
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quickie trong tiếng Việt là chuyện ấy nhanh, việc làm nhanh. (Một cuộc gặp gỡ tình dục ngắn ngủi, thường được thực hiện một cách vội vàng hoặc không suy nghĩ nhiều.)

Definitions of Quickie

  1. 1
    noun(informal)
    chuyện ấy nhanh

    A brief sexual encounter, often performed hastily or without much forethought.

    Một cuộc gặp gỡ tình dục ngắn ngủi, thường được thực hiện một cách vội vàng hoặc không suy nghĩ nhiều.

  2. 2
    noun(colloquial)
    việc làm nhanh

    An activity or task that is completed very rapidly, often in a superficial or perfunctory manner.

    Một hoạt động hoặc nhiệm vụ được hoàn thành rất nhanh chóng, thường một cách hời hợt hoặc chiếu lệ.

Example Sentences

casual

“They managed to have a quickie before their guests arrived.”

casual

“It was just a quickie meeting to go over the main points.”

Đó chỉ là một cuộc họp nhanh để xem qua các điểm chính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

flingbrief encounterrush job

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

thorough jobdetailed project

Inflected Word Forms

adjectivequick
adverbquickly

Phrases & Idiomatic Expressions

quick fixcollocation

A temporary or superficial solution to a problem.