noun
English to Vietnamese Dictionary
quickie Meaning in Vietnamese (quickie nghĩa là gì)
chuyện ấy nhanh, việc làm nhanh
chuyện ấy nhanh in English:quickie
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của quickie trong tiếng Việt là chuyện ấy nhanh, việc làm nhanh. (Một cuộc gặp gỡ tình dục ngắn ngủi, thường được thực hiện một cách vội vàng hoặc không suy nghĩ nhiều.)
Definitions of Quickie
- 1
- 2noun(colloquial)việc làm nhanh
An activity or task that is completed very rapidly, often in a superficial or perfunctory manner.
Một hoạt động hoặc nhiệm vụ được hoàn thành rất nhanh chóng, thường một cách hời hợt hoặc chiếu lệ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
thorough jobdetailed project
Inflected Word Forms
adjectivequick
adverbquickly
Phrases & Idiomatic Expressions
quick fixcollocation
A temporary or superficial solution to a problem.