noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

encounter Meaning in Vietnamese (encounter nghĩa là gì)

nounchạm trán, cuộc chạm trán
verbchạm trán
chạm trán in English:encounter
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của encounter trong tiếng Việt là chạm trán, cuộc chạm trán. (Một cuộc chạm trán là một cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc tình cờ với ai đó hoặc điều gì đó, thường ngụ ý một sự tương tác ngắn ngủi hoặc quan trọng.)

Definitions of Encounter

  1. 1
    noun
    cuộc chạm trán

    An encounter is an unexpected or casual meeting with someone or something, often implying a brief or significant interaction.

    Một cuộc chạm trán là một cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc tình cờ với ai đó hoặc điều gì đó, thường ngụ ý một sự tương tác ngắn ngủi hoặc quan trọng.

  2. 2
    verb
    chạm trán

    To encounter means to meet someone or something unexpectedly, or to experience a particular situation or problem.

    Chạm trán có nghĩa là gặp ai đó hoặc điều gì đó một cách bất ngờ, hoặc trải qua một tình huống hoặc vấn đề cụ thể.

Example Sentences

casual

“She had a strange encounter with a fox in her garden.”

general

“We might encounter some difficulties on the journey.”

Chúng ta có thể chạm trán một số khó khăn trên hành trình.

formal

“The police had an encounter with the suspects.”

Cảnh sát đã chạm trán với các nghi phạm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

avoidanceevasionretreat

Inflected Word Forms

third person singularencounters
past tenseencountered
present participleencountering