noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

clash Meaning in Vietnamese (clash nghĩa là gì)

nounxung đột, cuộc đụng độ, tiếng va chạm
verbxung đột
xung đột in English:clash
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clash trong tiếng Việt là xung đột, cuộc đụng độ, tiếng va chạm. (Một cuộc đối đầu hoặc tranh cãi bạo lực giữa hai nhóm hoặc cá nhân đối lập.)

Definitions of Clash

  1. 1
    noun
    cuộc đụng độ

    A violent confrontation or argument between two opposing groups or individuals.

    Một cuộc đối đầu hoặc tranh cãi bạo lực giữa hai nhóm hoặc cá nhân đối lập.

  2. 2
    verb
    xung đột

    To come into direct conflict or opposition with someone or something.

    Đến đối đầu hoặc chống đối trực tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.

  3. 3
    noun
    tiếng va chạm

    A loud, jarring sound, typically made by two hard objects striking together.

    Một âm thanh lớn, chói tai, thường được tạo ra bởi hai vật cứng va vào nhau.

Example Sentences

formal

“The police tried to prevent a clash between the protesters and counter-protesters.”

casual

“Their personalities often clash, making teamwork difficult.”

casual

“We heard the clash of swords in the distance.”

Chúng tôi nghe thấy tiếng va chạm của kiếm từ xa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseclashed
present participleclashing
pluralclashes