noun
English to Vietnamese Dictionary

collision Meaning in Vietnamese (collision nghĩa là gì)

va chạm, sự va chạm, sự xung đột
va chạm in English:collision
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của collision trong tiếng Việt là va chạm, sự va chạm, sự xung đột. (Một trường hợp một vật thể hoặc người đang di chuyển va mạnh vào vật thể hoặc người khác.)

Definitions of Collision

  1. 1
    noun
    sự va chạm

    An instance of one moving object or person striking violently against another.

    Một trường hợp một vật thể hoặc người đang di chuyển va mạnh vào vật thể hoặc người khác.

  2. 2
    noun
    sự xung đột

    A clash of opposing ideas, interests, or personalities.

    Sự xung đột của các ý tưởng, lợi ích hoặc tính cách đối lập.

Example Sentences

“The collision between the two cars caused significant damage.”

Vụ va chạm giữa hai chiếc xe đã gây ra thiệt hại đáng kể.

“There was a collision of ideas during the debate on the new policy.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecollide
past tensecollided
present participlecolliding
adjectivecollisional