noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

clasp Meaning in Vietnamese (clasp nghĩa là gì)

nounkẹp, khóa
verbnắm chặt
kẹp in English:clasp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clasp trong tiếng Việt là kẹp, khóa, nắm chặt. (Một cái khóa là một thiết bị, thường làm bằng kim loại, dùng để gắn các vật lại với nhau, hoặc một cái giữ chặt bằng tay.)

Definitions of Clasp

  1. 1
    noun
    khóa

    A clasp is a device, typically made of metal, used for fastening things together, or a firm hold with the hand.

    Một cái khóa là một thiết bị, thường làm bằng kim loại, dùng để gắn các vật lại với nhau, hoặc một cái giữ chặt bằng tay.

  2. 2
    verb
    nắm chặt

    To clasp means to grasp or hold something tightly, often with the hands or arms.

    Nắm chặt có nghĩa là nắm hoặc giữ chặt một thứ gì đó, thường bằng tay hoặc cánh tay.

Example Sentences

casual

“She wore a necklace with a delicate silver clasp.”

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có khóa bạc tinh xảo.

casual

“He clasped her hand firmly as they walked.”

Anh ấy nắm chặt tay cô khi họ đi dạo.

casual

“The old book had a leather cover with a brass clasp.”

Cuốn sách cũ có bìa da với một cái khóa bằng đồng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

releaseunfastenlet go

Inflected Word Forms

third person singularclasps
past tenseclasped
present participleclasping