encore Meaning in Vietnamese (encore nghĩa là gì)
Nghĩa của encore trong tiếng Việt là hát lại, hát lại!. (Một màn trình diễn bổ sung được các nghệ sĩ thực hiện vào cuối buổi hòa nhạc hoặc chương trình, thường là để đáp lại yêu cầu nhiệt tình của khán giả.)
Definitions of Encore
- 1noun(standard)hát lại
An encore is an additional performance given by performers at the end of a concert or show, usually in response to enthusiastic demand from the audience.
Một màn trình diễn bổ sung được các nghệ sĩ thực hiện vào cuối buổi hòa nhạc hoặc chương trình, thường là để đáp lại yêu cầu nhiệt tình của khán giả.
- 2interjection(standard)hát lại!
"Encore!" is an exclamation used by an audience to demand a repeat or additional performance from an artist.
Một lời kêu gọi được khán giả sử dụng để yêu cầu nghệ sĩ biểu diễn lại hoặc thêm một tiết mục.
Example Sentences
“The audience cheered loudly, demanding an encore from the band.”
Khán giả đã reo hò vang dội, yêu cầu ban nhạc hát lại.
“The singer returned to the stage for a final encore.”
Nữ ca sĩ đã quay trở lại sân khấu để hát lại lần cuối.
“"Encore!" shouted the crowd, wanting more songs.”
"Hát lại!" đám đông hét lên, muốn nghe thêm bài hát.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: