noun
English to Vietnamese Dictionary

algebra Meaning in Vietnamese (algebra nghĩa là gì)

đại số
đại số in English:algebra
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của algebra trong tiếng Việt là đại số. (Đại số là một nhánh cơ bản của toán học sử dụng các ký hiệu, như chữ cái và số, để biểu thị các đại lượng và mối quan hệ, và liên quan đến việc thao tác các ký hiệu này để giải phương trình và hiểu các quy luật.)

Definitions of Algebra

  1. 1
    noun
    đại số

    Algebra is a fundamental branch of mathematics that uses symbols, such as letters and numbers, to represent quantities and relationships, and involves manipulating these symbols to solve equations and understand patterns.

    Đại số là một nhánh cơ bản của toán học sử dụng các ký hiệu, như chữ cái và số, để biểu thị các đại lượng và mối quan hệ, và liên quan đến việc thao tác các ký hiệu này để giải phương trình và hiểu các quy luật.

Example Sentences

educational

“Algebra is a core subject taught in middle and high school.”

general

“Solving complex algebra problems requires logical thinking.”

Inflected Word Forms

adjectivealgebraic
adverbalgebraically