digimon Meaning in Vietnamese (digimon nghĩa là gì)
Nghĩa của digimon trong tiếng Việt là Digimon. (Một thương hiệu truyền thông nổi tiếng của Nhật Bản bao gồm anime, manga, trò chơi điện tử và đồ chơi, xoay quanh các sinh vật được gọi là 'Quái vật Kỹ thuật số' (Digital Monsters) cư ngụ trong 'Thế giới Kỹ thuật số' (Digital World).)
Definitions of Digimon
- 1nounDigimon
A popular Japanese media franchise that includes anime, manga, video games, and toys, centered around creatures known as 'Digital Monsters' that inhabit a 'Digital World'.
Một thương hiệu truyền thông nổi tiếng của Nhật Bản bao gồm anime, manga, trò chơi điện tử và đồ chơi, xoay quanh các sinh vật được gọi là 'Quái vật Kỹ thuật số' (Digital Monsters) cư ngụ trong 'Thế giới Kỹ thuật số' (Digital World).
Example Sentences
“My favorite Digimon is Agumon, who can evolve into different forms.”
Digimon yêu thích của tôi là Agumon, nó có thể tiến hóa thành các dạng khác nhau.
“The Digimon Adventure series was very popular among children in the late 90s.”
Loạt phim Digimon Adventure rất phổ biến đối với trẻ em vào cuối những năm 90.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: