adjective
English to Vietnamese Dictionary

coordinated Meaning in Vietnamese (coordinated nghĩa là gì)

phối hợp, nhịp nhàng, có tổ chức
phối hợp in English:coordinated
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coordinated trong tiếng Việt là phối hợp, nhịp nhàng, có tổ chức. (Hoạt động hoặc vận hành cùng nhau một cách trơn tru và hiệu quả, thường đề cập đến hành động hoặc chuyển động.)

Definitions of Coordinated

  1. 1
    adjective
    nhịp nhàng

    Operating or functioning together smoothly and efficiently, often referring to actions or movements.

    Hoạt động hoặc vận hành cùng nhau một cách trơn tru và hiệu quả, thường đề cập đến hành động hoặc chuyển động.

  2. 2
    adjective
    có tổ chức

    Arranged or organized in a systematic and harmonious manner, often referring to plans or systems.

    Được sắp xếp hoặc tổ chức một cách có hệ thống và hài hòa, thường đề cập đến kế hoạch hoặc hệ thống.

Example Sentences

“The team's coordinated efforts led to their success.”

Những nỗ lực phối hợp của đội đã dẫn đến thành công của họ.

“She has a very coordinated movement, making her an excellent dancer.”

Cô ấy có những chuyển động rất nhịp nhàng, khiến cô ấy trở thành một vũ công xuất sắc.

“The rescue operation was highly coordinated and saved many lives.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

uncoordinateddisorganizedchaotic

Inflected Word Forms

infinitivecoordinate
nouncoordination
agent nouncoordinator
adjectiveuncoordinated

Phrases & Idiomatic Expressions

coordinated attackcollocation

A simultaneous and organized assault by multiple parties.

coordinated effortcollocation

Work done by multiple people or groups in an organized and synchronized way.