adjective
English to Vietnamese Dictionary
chaotic Meaning in Vietnamese (chaotic nghĩa là gì)
hỗn loạn
hỗn loạn in English:chaotic
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chaotic trong tiếng Việt là hỗn loạn. (Mô tả một tình huống hoặc trạng thái hoàn toàn vô trật tự và bối rối, thiếu bất kỳ cấu trúc hoặc tổ chức rõ ràng nào.)
Definitions of Chaotic
- 1adjectivehỗn loạn
Describing a situation or state that is in complete disorder and confusion, lacking any clear structure or organization.
Mô tả một tình huống hoặc trạng thái hoàn toàn vô trật tự và bối rối, thiếu bất kỳ cấu trúc hoặc tổ chức rõ ràng nào.
Example Sentences
casual
“The traffic in the city center was absolutely chaotic during rush hour.”
Giao thông ở trung tâm thành phố hoàn toàn hỗn loạn trong giờ cao điểm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounchaos
adverbchaotically