noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
chap Meaning in Vietnamese (chap nghĩa là gì)
nounanh chàng, vết nứt
verbnứt nẻ
anh chàng in English:chap
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chap trong tiếng Việt là anh chàng, vết nứt, nứt nẻ. (Một thuật ngữ thân mật để chỉ một người đàn ông hoặc cậu bé.)
Definitions of Chap
- 1
- 2verbnứt nẻ
To develop cracks, roughness, or soreness, especially of the skin due to exposure to cold or wind.
Phát triển các vết nứt, khô ráp hoặc đau, đặc biệt là trên da do tiếp xúc với lạnh hoặc gió.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensechapped
past participlechapped
present participlechapping
gerundchapping
pluralchaps