noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

chap Meaning in Vietnamese (chap nghĩa là gì)

nounanh chàng, vết nứt
verbnứt nẻ
anh chàng in English:chap
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chap trong tiếng Việt là anh chàng, vết nứt, nứt nẻ. (Một thuật ngữ thân mật để chỉ một người đàn ông hoặc cậu bé.)

Definitions of Chap

  1. 1
    noun(informal)
    anh chàng

    An informal term used to refer to a man or boy.

    Một thuật ngữ thân mật để chỉ một người đàn ông hoặc cậu bé.

  2. 2
    verb
    nứt nẻ

    To develop cracks, roughness, or soreness, especially of the skin due to exposure to cold or wind.

    Phát triển các vết nứt, khô ráp hoặc đau, đặc biệt là trên da do tiếp xúc với lạnh hoặc gió.

  3. 3
    noun
    vết nứt

    A crack or sore area on the skin, often caused by cold or wind.

    Một vết nứt hoặc vùng da bị đau, thường do lạnh hoặc gió gây ra.

Example Sentences

casual

“He's a good chap, always willing to help.”

Anh ấy là một anh chàng tốt, luôn sẵn lòng giúp đỡ.

casual

“My lips chap easily in cold weather.”

Môi tôi dễ bị nứt nẻ trong thời tiết lạnh.

casual

“The cold wind caused chaps on her hands.”

Gió lạnh đã làm nứt nẻ tay cô ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fellowguyman

Inflected Word Forms

past tensechapped
past participlechapped
present participlechapping
gerundchapping
pluralchaps