noun
English to Vietnamese Dictionary

chapel Meaning in Vietnamese (chapel nghĩa là gì)

nhà nguyện
nhà nguyện in English:chapel
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chapel trong tiếng Việt là nhà nguyện. (Một tòa nhà hoặc căn phòng nhỏ dùng để thờ phượng Cơ đốc giáo, thường là một phần của một tổ chức lớn hơn như trường học, bệnh viện hoặc dinh thự tư nhân.)

Definitions of Chapel

  1. 1
    noun
    nhà nguyện

    A small building or room used for Christian worship, often part of a larger institution like a school, hospital, or private estate.

    Một tòa nhà hoặc căn phòng nhỏ dùng để thờ phượng Cơ đốc giáo, thường là một phần của một tổ chức lớn hơn như trường học, bệnh viện hoặc dinh thự tư nhân.

Example Sentences

“The old chapel on the hill offered a peaceful place for reflection.”

“Students often visit the university chapel for quiet study or prayer.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

oratorysanctuary

Inflected Word Forms

nounchaplaincy
agent nounchaplain