reflection Meaning in Vietnamese (reflection nghĩa là gì)
Nghĩa của reflection trong tiếng Việt là sự phản chiếu, sự suy ngẫm, sự phản ánh. (Hành động phản chiếu hoặc trạng thái được phản chiếu, đặc biệt là hình ảnh nhìn thấy trong gương hoặc trên bề mặt sáng bóng.)
Definitions of Reflection
- 1nounsự phản chiếu
The act of reflecting or the state of being reflected, especially an image seen in a mirror or on a shiny surface.
Hành động phản chiếu hoặc trạng thái được phản chiếu, đặc biệt là hình ảnh nhìn thấy trong gương hoặc trên bề mặt sáng bóng.
- 2nounsự suy ngẫm
Careful thought or consideration about something, often leading to a deeper understanding or insight.
Sự suy nghĩ hoặc xem xét cẩn thận về một điều gì đó, thường dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn hoặc cái nhìn sâu sắc.
- 3nounsự phản ánh
A sign or result of something, indicating its nature or quality, often in a way that shows its effect.
Một dấu hiệu hoặc kết quả của điều gì đó, cho thấy bản chất hoặc chất lượng của nó, thường theo cách thể hiện tác động của nó.
Example Sentences
“She saw her reflection in the clear lake water.”
“His book is a deep reflection on human nature and society.”
“The team's poor performance was a reflection of their lack of practice.”
Thành tích kém cỏi của đội là sự phản ánh việc họ thiếu luyện tập.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
After careful thought or reconsideration.
An indication or representation of something.