verb
English to Vietnamese Dictionary

reflecting Meaning in Vietnamese (reflecting nghĩa là gì)

phản chiếu, suy ngẫm, phản ánh
phản chiếu in English:reflecting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của reflecting trong tiếng Việt là phản chiếu, suy ngẫm, phản ánh. (Hành động làm cho ánh sáng, nhiệt hoặc âm thanh dội lại từ một bề mặt mà không bị hấp thụ.)

Definitions of Reflecting

  1. 1
    verb
    phản chiếu

    The act of sending back light, heat, or sound from a surface without absorbing it.

    Hành động làm cho ánh sáng, nhiệt hoặc âm thanh dội lại từ một bề mặt mà không bị hấp thụ.

  2. 2
    verb
    suy ngẫm

    The process of thinking deeply or carefully about something, often in a contemplative manner.

    Quá trình suy nghĩ sâu sắc hoặc cẩn thận về điều gì đó, thường theo cách chiêm nghiệm.

  3. 3
    verb
    phản ánh

    Serving to show or indicate something, often a quality, state, or characteristic.

    Phục vụ để thể hiện hoặc chỉ ra điều gì đó, thường là một phẩm chất, trạng thái hoặc đặc điểm.

Example Sentences

casual

“The calm lake was perfectly reflecting the surrounding mountains.”

Mặt hồ phẳng lặng đang phản chiếu hoàn hảo những ngọn núi xung quanh.

casual

“She spent the evening reflecting on her career choices.”

Cô ấy đã dành buổi tối để suy ngẫm về những lựa chọn nghề nghiệp của mình.

business

“His actions are reflecting poorly on the entire team.”

Hành động của anh ấy đang phản ánh tiêu cực lên cả đội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

mirroringechoingponderingcontemplating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

absorbingignoring

Inflected Word Forms

infinitivereflect
past participlereflected
nounreflection
adjectivereflective
adverbreflectively

Phrases & Idiomatic Expressions

reflect well onexpression

To create a good impression or positive image for someone or something.

reflect poorly onexpression

To create a bad impression or negative image for someone or something.