noun
English to Vietnamese Dictionary

guy Meaning in Vietnamese (guy nghĩa là gì)

anh chàng, các bạn
anh chàng in English:guy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của guy trong tiếng Việt là anh chàng, các bạn. (Một cách gọi thân mật để chỉ một người đàn ông hoặc một cậu bé.)

Definitions of Guy

  1. 1
    noun(informal)
    anh chàng

    An informal term for a man or a boy.

    Một cách gọi thân mật để chỉ một người đàn ông hoặc một cậu bé.

  2. 2
    noun(informal)
    các bạn

    Used in the plural to refer to a group of people, regardless of gender.

    Được dùng ở số nhiều để chỉ một nhóm người, bất kể giới tính.

Example Sentences

casual

“That guy over there is my brother.”

Anh chàng đằng kia là anh trai tôi.

casual

“Hey guys, what are you doing tonight?”

Này các bạn, tối nay các bạn làm gì vậy?

casual

“He's a really nice guy, always willing to help.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

manfellowdudechap

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

womangirl

Inflected Word Forms

pluralguys
possessiveguy's

Phrases & Idiomatic Expressions

a nice guycollocation

A kind, pleasant, and friendly man.

you guysexpression

An informal way to address two or more people, regardless of their gender.