noun
English to Vietnamese Dictionary

dude Meaning in Vietnamese (dude nghĩa là gì)

anh bạn
anh bạn in English:dude
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dude trong tiếng Việt là anh bạn. (Một thuật ngữ thân mật dùng để gọi hoặc nói về một người đàn ông, đặc biệt là một người đàn ông trẻ, thường thể hiện sự quen biết hoặc thân mật.)

Definitions of Dude

  1. 1
    noun(colloquial)
    anh bạn

    An informal term used to address or refer to a man, especially a young man, often conveying familiarity or casualness.

    Một thuật ngữ thân mật dùng để gọi hoặc nói về một người đàn ông, đặc biệt là một người đàn ông trẻ, thường thể hiện sự quen biết hoặc thân mật.

Example Sentences

casual

“Hey dude, what's up?”

Này anh bạn, có gì không?

casual

“That dude just cut in line.”

Anh chàng đó vừa chen hàng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noundudette

Phrases & Idiomatic Expressions

cool dudecollocation

An expression used to describe someone who is perceived as stylish, relaxed, or admirable.