dud Meaning in Vietnamese (dud nghĩa là gì)
Nghĩa của dud trong tiếng Việt là đồ vô dụng, hỏng. (Một món đồ hoặc người hóa ra là một thất bại hoặc hoàn toàn không hiệu quả.)
Definitions of Dud
- 1nounđồ vô dụng
A dud is an item or person that turns out to be a failure or is completely ineffective.
Một món đồ hoặc người hóa ra là một thất bại hoặc hoàn toàn không hiệu quả.
- 2adjectivehỏng
Describing something that is not working correctly or has failed to achieve its intended purpose.
Mô tả một thứ gì đó không hoạt động đúng hoặc đã không đạt được mục đích dự định.
Example Sentences
“The new product launch was a complete dud.”
Buổi ra mắt sản phẩm mới là một thất bại hoàn toàn.
“We bought a dud battery that didn't hold a charge.”
“The concert was a dud, with poor sound and a boring performance.”
Buổi hòa nhạc là một thảm họa, với âm thanh tệ và màn trình diễn nhàm chán.