noun
English to Vietnamese Dictionary

term Meaning in Vietnamese (term nghĩa là gì)

kỳ, hạn, thuật ngữ, điều khoản, quy định
kỳ, hạn, thuật ngữ in English:term
Phonetic:kì, hạn, thuật ngữ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của term trong tiếng Việt là kỳ, hạn, thuật ngữ, điều khoản, quy định. (Khoảng thời gian cố định hoặc giới hạn mà một cái gì đó, chẳng hạn như năm học hoặc hợp đồng, kéo dài.)

Definitions of Term

  1. 1
    noun
    kỳ, hạn

    A fixed or limited period for which something, such as a school year or a contract, lasts.

    Khoảng thời gian cố định hoặc giới hạn mà một cái gì đó, chẳng hạn như năm học hoặc hợp đồng, kéo dài.

  2. 2
    noun
    thuật ngữ

    A word or phrase used to describe a thing or to express a concept, especially one in a particular branch of study or profession.

    Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả một sự vật hoặc để diễn đạt một khái niệm, đặc biệt là trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc nghề nghiệp cụ thể.

  3. 3
    noun
    điều khoản, quy định

    The conditions or stipulations that determine the nature and scope of an agreement, contract, or relationship.

    Các điều kiện hoặc quy định xác định bản chất và phạm vi của một thỏa thuận, hợp đồng hoặc mối quan hệ.

Example Sentences

“The school term ends in December.”

“This is a technical term used in medicine.”

“We need to agree on the terms of the contract.”

Chúng ta cần đồng ý về các điều khoản của hợp đồng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

perioddurationspell

Inflected Word Forms

past tensetermed
present participleterming
pluralterms
adjectiveterminal

Phrases & Idiomatic Expressions

come to terms withidiom

To accept and deal with a difficult situation or fact.

in terms ofexpression

With regard to; concerning.

on good termsexpression

Having a friendly relationship.