term Meaning in Vietnamese (term nghĩa là gì)
Nghĩa của term trong tiếng Việt là kỳ, hạn, thuật ngữ, điều khoản, quy định. (Khoảng thời gian cố định hoặc giới hạn mà một cái gì đó, chẳng hạn như năm học hoặc hợp đồng, kéo dài.)
Definitions of Term
- 1
- 2nounthuật ngữ
A word or phrase used to describe a thing or to express a concept, especially one in a particular branch of study or profession.
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả một sự vật hoặc để diễn đạt một khái niệm, đặc biệt là trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc nghề nghiệp cụ thể.
- 3nounđiều khoản, quy định
The conditions or stipulations that determine the nature and scope of an agreement, contract, or relationship.
Các điều kiện hoặc quy định xác định bản chất và phạm vi của một thỏa thuận, hợp đồng hoặc mối quan hệ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To accept and deal with a difficult situation or fact.
With regard to; concerning.
Having a friendly relationship.