adjective
English to Vietnamese Dictionary
systematic Meaning in Vietnamese (systematic nghĩa là gì)
có hệ thống
có hệ thống in English:systematic
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của systematic trong tiếng Việt là có hệ thống. (Theo một kế hoạch hoặc hệ thống cố định, đặc biệt là một kế hoạch hiệu quả và triệt để.)
Definitions of Systematic
- 1adjectivecó hệ thống
Following a fixed plan or system, especially a thorough and efficient one.
Theo một kế hoạch hoặc hệ thống cố định, đặc biệt là một kế hoạch hiệu quả và triệt để.
Example Sentences
“The company adopted a systematic approach to problem-solving.”
“Her systematic research led to a groundbreaking discovery.”
Nghiên cứu có hệ thống của cô ấy đã dẫn đến một khám phá đột phá.
“He has a systematic way of organizing his files.”
Anh ấy có một cách có hệ thống để sắp xếp các tệp của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivesystematize
nounsystematization
adverbsystematically