noun
English to Vietnamese Dictionary
vanuatu Meaning in Vietnamese (vanuatu nghĩa là gì)
Vanuatu
Vanuatu in English:vanuatu
Phonetic:Va-nu-a-tu
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vanuatu trong tiếng Việt là Vanuatu. (Vanuatu là một quốc đảo nằm ở Thái Bình Dương, nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên và văn hóa đa dạng.)
Definitions of Vanuatu
- 1