noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

uniform Meaning in Vietnamese (uniform nghĩa là gì)

nounđồng phục
adjectiveđồng đều
đồng phục in English:uniform
Phonetic:đòng phục
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của uniform trong tiếng Việt là đồng phục, đồng đều. (Bộ quần áo đặc trưng được mặc bởi các thành viên của một tổ chức, chẳng hạn như trường học hoặc quân đội, để nhận dạng họ.)

Concept Illustration
Uniform visual illustration - Meaning in Vietnamese (đồng phục)
Visual representation of "uniform"

Definitions of Uniform

  1. 1
    noun
    đồng phục

    A distinctive set of clothes worn by members of an organization, such as a school or military, to identify them.

    Bộ quần áo đặc trưng được mặc bởi các thành viên của một tổ chức, chẳng hạn như trường học hoặc quân đội, để nhận dạng họ.

  2. 2
    adjective
    đồng đều

    Remaining the same in all cases and at all times; not varying or changing.

    Giữ nguyên như cũ trong mọi trường hợp và mọi lúc; không thay đổi hoặc biến đổi.

Example Sentences

“All the police officers were in uniform.”

Tất cả các cảnh sát đều mặc đồng phục.

“The temperature remained uniform throughout the experiment.”

Nhiệt độ vẫn đồng đều trong suốt thí nghiệm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

liveryattire

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noununiformity
adverbuniformly

Phrases & Idiomatic Expressions

in uniformexpression

wearing a uniform, especially a military or official one