noun
English to Vietnamese Dictionary

blazer Meaning in Vietnamese (blazer nghĩa là gì)

áo khoác blazer
áo khoác blazer in English:blazer
Phonetic:áo khoác blây-zơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blazer trong tiếng Việt là áo khoác blazer. (Một loại áo khoác, thường được làm bằng vải màu trơn, thường mặc như một phần của đồng phục hoặc cho các dịp trang trọng thường ngày.)

Concept Illustration
Blazer visual illustration - Meaning in Vietnamese (áo khoác blazer)
Visual representation of "blazer"

Definitions of Blazer

  1. 1
    noun
    áo khoác blazer

    A type of jacket, typically made of a solid-colored fabric, often worn as part of a uniform or for smart casual occasions.

    Một loại áo khoác, thường được làm bằng vải màu trơn, thường mặc như một phần của đồng phục hoặc cho các dịp trang trọng thường ngày.

Example Sentences

casual

“He wore a navy blue blazer to the event.”

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác blazer màu xanh hải quân đến sự kiện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralblazers