noun · verb · interjection
English to Vietnamese Dictionary

blazes Meaning in Vietnamese (blazes nghĩa là gì)

nounlửa bùng cháy, những đám cháy lớn
verbbùng cháy
interjectioncái quái gì
lửa bùng cháy in English:blazes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blazes trong tiếng Việt là lửa bùng cháy, những đám cháy lớn, bùng cháy, cái quái gì. (Những đám cháy dữ dội và bốc lửa sáng rực, thường lớn và mang tính hủy diệt.)

Definitions of Blazes

  1. 1
    noun
    những đám cháy lớn

    Intense and brightly burning fires or flames, often large and destructive.

    Những đám cháy dữ dội và bốc lửa sáng rực, thường lớn và mang tính hủy diệt.

  2. 2
    verb
    bùng cháy

    (Third person singular present of 'blaze') To burn fiercely or brightly, or to shine with a strong, intense light.

    Cháy dữ dội hoặc rực rỡ, hoặc tỏa sáng với ánh sáng mạnh mẽ, mãnh liệt.

  3. 3
    interjection(colloquial)
    cái quái gì

    Used as an exclamation to express anger, surprise, or emphasis, often in phrases like 'What the blazes?'

    Được sử dụng như một thán từ để bày tỏ sự tức giận, ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh, thường trong các cụm từ như 'What the blazes?'

Example Sentences

“The forest blazes could be seen from miles away, casting an eerie glow.”

Những đám cháy rừng có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm, tạo ra một ánh sáng kỳ lạ.

“The midday sun blazes down on the desert, making the sand shimmer.”

“What the blazes are you doing here at this hour?”

Mày đang làm cái quái gì ở đây giờ này vậy?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseblazed
present participleblazing
nounblaze
agent nounblazer
adjectiveablaze