adverb
English to Vietnamese Dictionary

fiercely Meaning in Vietnamese (fiercely nghĩa là gì)

dữ dội, một cách dữ dội
dữ dội in English:fiercely
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fiercely trong tiếng Việt là dữ dội, một cách dữ dội. (Một cách hung dữ, mãnh liệt hoặc mạnh mẽ, thường chỉ cảm xúc hoặc lực mạnh.)

Definitions of Fiercely

  1. 1
    adverb
    một cách dữ dội

    In a ferocious, intense, or powerful manner, often indicating strong emotion or force.

    Một cách hung dữ, mãnh liệt hoặc mạnh mẽ, thường chỉ cảm xúc hoặc lực mạnh.

Example Sentences

casual

“The wind blew fiercely through the narrow valley.”

casual

“She fiercely defended her younger brother from the bullies.”

Cô ấy đã bảo vệ em trai mình một cách dữ dội khỏi những kẻ bắt nạt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounfierceness
adjectivefierce