adjective
English to Vietnamese Dictionary

fierce Meaning in Vietnamese (fierce nghĩa là gì)

hung dữ, mãnh liệt
hung dữ in English:fierce
Phonetic:hùng dữ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fierce trong tiếng Việt là hung dữ, mãnh liệt. (Thể hiện bản chất bạo lực và hung hăng, thường gắn liền với động vật hoang dã hoặc cảm xúc mạnh mẽ.)

Definitions of Fierce

  1. 1
    adjective
    hung dữ

    Displaying a violent and aggressive nature, often associated with wild animals or strong emotions.

    Thể hiện bản chất bạo lực và hung hăng, thường gắn liền với động vật hoang dã hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

  2. 2
    adjective
    mãnh liệt

    Characterized by extreme intensity, power, or passion.

    Đặc trưng bởi cường độ, sức mạnh hoặc đam mê cực độ.

Example Sentences

“The lion let out a fierce roar that echoed through the jungle.”

“She showed a fierce loyalty to her friends.”

Cô ấy thể hiện lòng trung thành mãnh liệt với bạn bè.

“The competition was fierce, with many talented athletes vying for the top spot.”

Cuộc cạnh tranh rất khốc liệt, với nhiều vận động viên tài năng tranh giành vị trí dẫn đầu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfierceness
adverbfiercely