noun
English to Vietnamese Dictionary

loyalty Meaning in Vietnamese (loyalty nghĩa là gì)

lòng trung thành, sự trung thành
lòng trung thành in English:loyalty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của loyalty trong tiếng Việt là lòng trung thành, sự trung thành. (Phẩm chất của sự trung thành, một cảm giác mạnh mẽ về sự ủng hộ hoặc lòng trung kiên.)

Definitions of Loyalty

  1. 1
    noun
    sự trung thành

    The quality of being loyal, a strong feeling of support or allegiance.

    Phẩm chất của sự trung thành, một cảm giác mạnh mẽ về sự ủng hộ hoặc lòng trung kiên.

Example Sentences

“His loyalty to the company was unwavering.”

Sự trung thành của anh ấy đối với công ty là không lay chuyển.

“Loyalty is a valuable trait in a friend.”

“The dog showed great loyalty to its owner.”

Con chó đã thể hiện lòng trung thành tuyệt vời đối với chủ nhân của nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

agent nounloyalist
adjectiveloyal
adverbloyally

Phrases & Idiomatic Expressions

brand loyaltycollocation

The tendency of some consumers to continue buying the same brand of goods rather than trying other brands.

pledge loyaltycollocation

To formally promise to be loyal to someone or something.