noun
English to Vietnamese Dictionary

fidelity Meaning in Vietnamese (fidelity nghĩa là gì)

sự trung thành, sự trung thực
sự trung thành in English:fidelity
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fidelity trong tiếng Việt là sự trung thành, sự trung thực. (Sự trung thành và chung thủy đối với một người, một tổ chức hoặc một niềm tin.)

Definitions of Fidelity

  1. 1
    noun
    sự trung thành

    Fidelity refers to the quality of being faithful and loyal to a person, organization, or set of beliefs.

    Sự trung thành và chung thủy đối với một người, một tổ chức hoặc một niềm tin.

  2. 2
    noun
    sự trung thực

    Fidelity can also describe the accuracy or exactness with which a copy or reproduction represents the original.

    Sự chính xác hoặc đúng đắn của một bản sao hoặc bản tái tạo so với bản gốc.

Example Sentences

“Her fidelity to her husband was unwavering throughout their long marriage.”

Sự chung thủy của cô ấy đối với chồng không hề lay chuyển trong suốt cuộc hôn nhân dài của họ.

“The audio system boasts high fidelity, reproducing sound with exceptional clarity.”

Hệ thống âm thanh có độ trung thực cao, tái tạo âm thanh với độ rõ nét đặc biệt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouninfidelity
adjectivefaithful
adverbfaithfully